Click xem video Hướng dẫn lắp đặt Choice

Hỗ trợ khách hàng!

Liên hệ nhanh chóng:
+(84) 251 3685 600
help@gsfiresafety.com
KCN Nhơn Trạch III - GĐ2
Nhơn Trạch, Đồng Nai

Đặc điểm
Giải Pháp Choice

Mô tả

G-Flex Choice là giải pháp thông dụng nhất khi cần cố định vị trí đầu phun sprinkler với khung trần, phù hợp với các dự án, đơn vị thi công quen thuộc với cách lắp đặt thông dụng.

Với G-Flex Choice, kẹp bên sẽ được cố định vào trần treo chữ T. Kẹp giữa cố định đầu phun sprinkler vào đúng vị trí mong muốn, giữ cho đầu sprinkler được chắc chắn, không bị dịch chuyển trong suốt quá trình sử dụng.

Thành phần

Thành phần cấu tạo giải pháp Choice gồm có:

  1. Ống mềm thép không rỉ STS
  2. Đai ốc
  3. Đầu nối đường ống nước (nipple)
  4. Đầu nối sprinkler (reducer)
  5. 1 kẹp giữa
  6. 2 kẹp bên
  7. 1 thanh vuông treo
Choice white
Stainless steel hose
Nut
Nipple
Reducer 150L

Ống mềm STS

Đai ốc

Đầu nối đường ống (nipple)

Đầu nối sprinkler (reducer)

BCH1
Nipple (27)
Square bar

Kẹp giữa GS-BCH

Kẹp 2 bên

Thanh ngang (Square Bar)

Ưu điểm

Lắp đặt nhanh chóng

Thay thế phương án lắp đặt truyền thống bằng ống cứng. Giải pháp G-Flex Choice giúp tiết kiệm thời gian thi công, giảm chi phí và sai sót trong quá trình lắp đặt.

Thiết kế thông dụng

Được thiết kế với bộ phụ kiện tiêu chuẩn, dễ dàng thi công theo cách thông dụng. Dành cho người sử dụng quen thuộc với cách lắp đặt phổ biến trên thị trường hiện nay.

Cố định chắc chắn

Đầu phun được cố định chắc chắn vào trần thạch cao, dễ dàng tháo lắp để bảo trì. Căn chỉnh vị trí đầu phun nhanh chóng, không lo ngại bị sai lệch về độ dài như ống cứng.

Thông số
kỹ thuật

Loại không có bện (unbraided type)
Mã sản phẩmÁp lực nước (psi)Max Ambient Temp (°F)Nom Inlet by Outlet Size, (in.)Chiều dài hoàn thiện (mm)Số lần bẻ cong 900 tối đa

Đường kính bẻ cong tối thiểu (in.)

Equivalent Length of 1 in. Schedule 40 Steel Pipe (C = 120), ft
G-FLEX 25N-T700      200     225    1x1/2     700     2      4         33
G-FLEX 25N-T1000      200     225    1x1/2     1000     3      4         57
G-FLEX 25N-T1200      200     225    1x1/2     1200      3      4         68
G-FLEX 25N-T1500      200     225    1x1/2     1500      3      4         82
G-FLEX 25N-T1800      200     225    1x1/2     1800      3      4         98
G-FLEX 25N-T700      200     225    1x3/4     700      2      4         38
G-FLEX 25N-T1000      200     225    1x3/4    1000      3      4         62
G-FLEX 25N-T1200      200     225    1x3/4    1200      3      4         73
G-FLEX 25N-T1500      200     225    1x3/4    1500      3      4         89
G-FLEX 25N-T1800      200     225    1x3/4    1800      3      4        104
Loại có vỏ bện (braided type)

Bảng thông số kỹ thuật theo tiêu chuẩn UL

Mã sản phẩm

Áp lực nước (psi)

Max Ambient Temp (°F)

Nom Inlet by Outlet Size, (in.)

Chiều dài hoàn thiện (mm)

Số lần bẻ cong 900 tối đa

Đường kính bẻ cong tối thiểu (in.)

Equivalent Length of 1 in. Schedule 40 Steel Pipe (C = 120), ft

G-FLEX 25B-T700

200

225

1x1/2

700

2

4

33

G-FLEX 25B-T1000

200

225

1x1/2

1000

3

4

57

G-FLEX 25B-T1200

200

225

1x1/2

1200

3

4

68

G-FLEX 25B-T1500

200

225

1 x 1/2

1500

3

4

82

G-FLEX 25B-T1800

200

225

1x1/2

1800

3

4

98

G-FLEX 25B-T700

200

225

1x3/4

700

2

4

38

G-FLEX 25B-T1000

200

225

1x3/4

1000

3

4

62

G-FLEX 25B-T1200

200

225

1x3/4

1200

3

4

73

G-FLEX 25B-T1500

200

225

1x3/4

1500

3

4

89

G-FLEX 25B-T1800

200

225

1x3/4

1800

3

4

104

Bảng thông số kỹ thuật theo tiêu chuẩn FM

Mã sản phẩm

NPT

in.

K-Factor

Đường kính bẻ tối thiểu (nn)

Số lần bẻ tối đa

Áp suất làm việc

psi (kPa)

Chiều dài hoàn thiện (mm)

Equivalent Length of 1 in. Schedule 40 Steel Pipe (C = 120), ft

G-FLEX 25B-T700

1/2

5.6

230

1

175(1205)

700

26(7.9)

G-FLEX 25B-T1000

1/2

5.6

230

2

175(1205)

1000

46.1(14)

G-FLEX 25B-T1200

1/2

5.6

230

3

175(1205)

1200

59.6(18.1)

G-FLEX 25B-T1500

1/2

5.6

230

3

175(1205)

1500

79.7(24.3)

G-FLEX 25B-T1800

1/2

5.6

230

4

175(1205)

1800

100(30.4)

G-FLEX 25B-T700

3/4

8

230

1

175(1205)

700

23.7(7.2)

G-FLEX 25B-T1000

3/4

8

230

2

175(1205)

1000

44.4(13.5)

G-FLEX 25B-T1200

3/4

8

230

3

175(1205)

1200

58.3(17.7)

G-FLEX 25B-T1500

3/4

8

230

3

175(1205)

1500

79(24)

G-FLEX 25B-T1800

3/4

8

230

4

175(1205)

1800

99.9(30.4)

CHOICE

Hình ảnh lắp đặt

Văn phòng chính

KCN Nhơn Trạch 3 - Giai đoạn 2, Đồng Nai,
Việt Nam

Nhà máy

KCN Nhơn Trạch 3 - Giai đoạn 2, Đồng Nai,
Việt Nam

© 2021, Bản quyền thuộc về GS Fire Safety - Bảo mật và an ninh